Xe Nâng Hàng Trong Tiếng Anh Là Gì? Tên Tiếng Anh Của Các Bộ Phận

Xe nâng hàng trong tiếng Anh là gì?

Ở phía trước của xe có một bộ phận được gọi là càng nâng hoặc là nĩa (Fork). Nhiệm vụ của bộ phận đó là nâng gỡ và di chuyển hàng hóa. “Lift” trong tiếng anh nghĩa là nâng. Sau khi ghép lại thì xe nâng trong tiếng Anh nghĩa là "Forklift”. Từ này cũng giống như công dụng của sản phẩm.

Ngoài ra, trong từ điển tiếng anh xe nâng được gọi là Forklift, Forklift truck, Lift truck hoặc Tow-motor. Nhưng từ này đều chính xác và không hề sai. Tuy nhiên, nếu bạn thử gõ tìm kiếm trên Google thì ba từ kể trên đều cho ra kết quả là loại xe nâng ngồi lái. Còn các loại xe nâng đứng, xe nâng điện, xe nâng tay thì có tên là gì nhỉ ?

Xe nâng điện Tiếng Anh là gì?

Electric forklift là tên gọi thường dùng chỉ xe nâng điện ngồi lái trong tiếng anh.

Xe Nâng Hàng Trong Tiếng Anh Là Gì

Semi Electric Stacker là tên gọi của xe nâng điện bán tự động trong tiếng Anh. Loại xe này di chuyển bằng sức người, còn việc nâng hạ thì sử dụng động cơ điện. Xe nâng bán tự động là giải pháp thay thế hoàn hảo cho những doanh nghiệp không có đủ chi phí mua xe nâng điện tự động.

Counterbalance được hiểu là xe nâng điện đối trọng. Là dòng xe được thiết kế để hoạt động với một đối trọng. Trọng lượng xe nằm ở phía sau của xe và đối tượng tải nằm ở phía trước của xe.

Electric Stacker là loại xe nâng chạy điện, nâng hàng lên cao 1m, 2m, 3m và có thể là 4m hoặc 5m. Dòng xe nào được tích hợp thêm khả năng co giãn càng nâng thì được gọi là Electric Reach Stacker hoặc Electric Reach Truck.

Xe nâng ngồi lái Tiếng Anh là gì?

 Xe Nâng Hàng Trong Tiếng Anh Là Gì

Xe nâng ngồi lái là dòng xe nâng mà người vận hành ngồi điều khiển xe như khi lái một chiếc ô tô. Dòng xe này có khả năng nâng hàng mạnh hơn xe nâng tay, xe nâng cao, xe nâng điện gấp nhiều lần.

Với loại xe này thì Forklift là tên gọi chuẩn xác nhất dành cho nó. Bạn cũng có thể gọi nó bằng những cái tên khác như Forklift Truck, Lift Truck hoặc Tow-motor.

  • Xe nâng động cơ đốt trong: Internal Combustion Forklift.

Chúng có 3 loại: Xe nâng dầu (Diesel Forklift); Xe nâng xăng (Gasoline Forklift) & Xe nâng ga (GAS/LPG Forklift).

  • Xe nâng điện ngồi lái (Electric Forklift), thay vì sử dụng động cơ đốt trong thì chúng sử dụng ắc quy (Battery) cung cấp nguồn điện để xe vận hành.

Xe nâng tay Tiếng Anh là gì?

Hand Pallet Truck / Pallet Jack : Xe nâng tay

 Xe Nâng Hàng Trong Tiếng Anh Là Gì

Xe nâng tay có nhiều tên gọi khác nhau như xe nâng tay thấp, xe nâng pallet, xe nâng hạ bằng tay, xe nâng đẩy tay nhưng trong Tiếng Anh, xe nâng tay chỉ có 2 cái tên được sử dụng phổ biến nhất là Hand Pallet Truck và Pallet Jack.

Xe nâng tay điện Tiếng Anh là gì?

Electric Pallet Jack / Electric Pallet Truck / Electric Walkie Pallet Jack: Xe nâng tay điện.

Xe nâng tay điện là loại xe có chiều cao nâng, kích thước càng, độ rộng càng tương tự các loại xe nâng tay. Điểm khác biệt ở đây là nó di chuyển và nâng hạ bằng điện chứ không phải bằng tay.

Xe nâng tay cao Tiếng Anh là gì?

Xe Nâng Hàng Trong Tiếng Anh Là Gì

Hand Stacker / Pallet Stacker: Xe nâng tay cao

Nhiều người gọi quen xe nâng tay cao là Pallet Stacker, thật ra đây là từ chỉ chung chung. Chính xác xe nâng tay cao tương đương với Hand Stacker trong từ điển tiếng anh.

Tên tiếng anh của các bộ phận xe nâng

Xe Nâng Hàng Trong Tiếng Anh Là Gì

  • Fork: Càng nâng
  • Carriage: Giá đỡ, mặt nạ
  • Mast: Khung nâng
  • Engine: Động cơ
  • Drive wheel: Bánh tải
  • Lifting chain: Xích nâng
  • Lift cylinder: Ty nâng hạ
  • Lift lever: Cần điều khiển
  • Headlight: Đèn pha
  • Emergency light: Đèn khẩn cấp
  • Horn: Còi (kèn xe)
  • Turn signal light: Đèn xi nhan
  • Steering wheel: Vô lăng
  • Dashboard: Bảng điều khiển
  • Parking brake: Phanh xe ( hay còn gọi là thắng tay)
  • Hydraulic system: Hệ thống thủy lực
  • Steering/rear wheel: Bánh lái hoặc bánh sau
  • Drive wheel: Bánh tải hoặc bánh dẫn động
  • Engine: Động cơ
  • Transmission: Hộp số
  • Automatic transmission: Hộp số tự động
  • Drive axle: Cầu di chuyển phía trước
  • Hydraulic system: Hệ thống thủy lực
  • Seat: Ghế lái
  • Seat belt: Dây đai an toàn
  • Joystick: Thanh điều khiển
  • Clutch pedal: Bàn đạp côn
  • Brake pedal: Bàn đạp phanh
  • Accelerator pedal: Bàn đạp ga
  • Lifting cylinde: Xilanh nâng
  • Tilt cylinder: Xilanh nghiêng

Trên đây là những chia sẻ của Mhe về các từ tiếng anh của xe nâng hàng cũng như các bộ phận của xe nâng. Nếu bạn còn có thắc mắc nào, hãy liên hệ với chúng tôi để được giải đáp sớm nhất nhé!​